TRƯỜNG THPT ĐẠI NGĂI

                                                                                 

                                             DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10A1

                                              Năm học 2011- 2012

 

STT

Họ và tên

Giới tính

Dân tộc

Ngày tháng
 năm sinh

Kết quả khảo sát đầu vào

Điểm Văn

Điểm Toán

Tổng

1

Nguyễn Thị Minh Châu

Nữ

Kinh

26/01/1996

6.5

9.0

15.5

2

Nguyễn Thị Cẩm B́nh

Nữ

Kinh

01/06/1996

6.0

8.5

14.5

3

Trần Hoàng Phúc

Nam

Kinh

17/03/1996

6.0

8.5

14.5

4

Nguyễn Thị Hồng Đang

Nữ

Kinh

21/10/1996

6.5

7.5

14.0

5

Diệp Hải Đăng

Nam

Kinh

01/02/1996

5.0

9.0

14.0

6

Nguyễn Thị Kim Ngân

Nữ

Kinh

07/09/1995

5.0

9.0

14.0

7

Ngô Thị Lam Vân

Nữ

Kinh

21/01/1996

6.0

8.0

14.0

8

Lưu  Diễm Nghi

Nữ

Kinh

07/08/1996

7.0

6.5

13.5

9

Sử Ngọc Nhi

Nữ

Kinh

30/06/1996

6.0

7.0

13.0

10

Đổ Thị Thảo

Nữ

Kinh

06/01/1996

5.0

8.0

13.0

11

Phạm Bạch Yến

Nữ

Kinh

14/02/1996

6.5

6.5

13.0

12

Ung Thanh Hoàng

Nam

Kinh

31/07/1996

5.0

7.5

12.5

13

Nguyễn Thị Cẩm Ngân

Nữ

Kinh

01/01/1996

8.0

4.5

12.5

14

Bùi Nguyễn Huỳnh Ni

Nữ

Kinh

04/01/1996

6.0

6.5

12.5

15

Vơ Minh Ḥa

Nam

Kinh

04/02/1996

6.0

6.0

12.0

16

Lâm Thị Hồng Ngọc

Nữ

Kinh

18/10/1996

6.0

6.0

12.0

17

Bùi Mai Yến Nhi

Nữ

Kinh

16/05/1996

5.0

7.0

12.0

18

Nguyễn Vũ Nguyên

Nam

Kinh

26/06/1996

4.5

7.0

11.5

19

Phạm Nhật Phú

Nam

Kinh

16/08/1996

7.0

4.5

11.5

20

Hoàng Thị Hạnh

Nữ

Kinh

29/08/1996

4.0

7.0

11.0

21

Trần Thị Thu Thủy

Nữ

Kinh

31/12/1996

5.0

6.0

11.0

22

Nguyễn Thị Tường Vi

Nữ

Kinh

20/05/1996

4.5

6.5

11.0

23

Nguyễn Yên Hà

Nam

Kinh

08/10/1996

4.0

6.5

10.5

24

Trương Thị Thu Huyền

Nữ

Kinh

17/12/1995

4.5

6.0

10.5

25

Trần Thị Ngọc

Nữ

Kinh

19/03/1996

5.5

5.0

10.5

26

Hà Thị Thúy Cầm

Nữ

Kinh

22/08/1996

5.5

4.5

10.0

27

Lư Thành Giang

Nam

Khơmer

04/03/1995

4.0

6.0

10.0

28

Nguyễn Thị Trà My

Nữ

Kinh

01/09/1996

4.0

6.0

10.0

29

Đặng Hoàng Mỹ

Nam

Kinh

12/06/1996

5.0

5.0

10.0

30

Lưu Bảo Ngân

Nữ

Kinh

19/10/1996

5.0

5.0

10.0

31

Phan Hoàng Anh Tú

Nam

Kinh

15/07/1996

4.0

6.0

10.0

32

Trần Thị Tường Vi

Nữ

Kinh

23/04/1996

4.5

5.5

10.0

33

Nguyễn Thị Mỹ Duyên

Nữ

Kinh

13/05/1996

4.0

5.5

9.5

34

Trần Thị Thảo Vy

Nữ

Kinh

17/01/1996

4.5

5.0

9.5

35

Nguyễn Trần Trung Nghĩa

Nam

Kinh

01/01/1996

5.5

4.0

9.5

36

Mă Thanh Tú

Nữ

Kinh

08/06/1996

4.0

5.0

9.0

37

Nguyễn Thị Mỹ Huyền

Nữ

Kinh

15/10/1995

4.0

5.0

9.0