TRƯỜNG THPT ĐẠI NGI

DANH SCH HỌC SINH LỚP 10A10

Năm học 2011- 2012

 

STT

Họ v tn

Giới tnh

Dn tộc

Ngy thng
năm sinh

Điểm
Văn

Điểm
Ton

Tổng
điểm

1

V Thị Thy An

Nữ

Kinh

27/01/1996

6.0

4.0

10.0

2

Bi Phương Bnh

Nam

Kinh

20/07/1996

2.5

5.5

8.0

3

Phan Thị Thu Thảo

Nữ

Kinh

16/01/1996

4.0

4.0

8.0

4

Chu Thị Thanh Tuyền

Nữ

Kinh

19/10/1996

4.0

3.0

7.0

5

Mạc Thị Trc Mai

Nữ

Kinh

06/08/1995

2.5

4.0

6.5

6

L Hiếu Nghĩa

Nam

Kinh

03/04/1996

3.0

3.0

6.0

7

Trần Mộng Đoan

Nữ

Kinh

31/03/1996

3.5

2.0

5.5

8

Lm Hồng Đoan

Nữ

Kinh

11/12/1996

3.5

1.5

5.0

9

Nguyễn Ngọc Ngn

Nữ

Kinh

22/03/1996

5.0

0.0

5.0

10

Thi Thu H

Nữ

Kinh

01/01/1996

4.0

0.5

4.5

11

Trần Anh Kiệt

Nam

Kinh

13/04/1996

2.0

2.5

4.5

12

Nguyễn Huỳnh Khnh Duy

Nam

Kinh

10/12/1996

3.5

0.5

4.0

13

Trần Thị Kim Ngn

Nữ

Kinh

06/06/1996

3.0

1.0

4.0

14

Trương Thị Mỹ Duyn

Nữ

Kinh

15/11/1995

3.0

0.5

3.5

15

Nguyễn L Khnh

Nam

Kinh

15/05/1996

3.5

0.0

3.5

16

Phan Thị Cẩm Tin

Nữ

Kinh

22/12/1996

3.0

0.5

3.5

17

Nguyễn Thị Mỹ T

Nữ

Kinh

18/11/1995

3.5

0.0

3.5

18

Trần Minh Luật

Nam

Kinh

25/09/1996

2.0

1.0

3.0

19

Nguyễn Kiều Như

Nữ

Kinh

19/10/1996

2.5

0.5

3.0

20

Trần Hải Đường

Nam

Kinh

14/12/1996

1.5

1.0

2.5

21

Nhan Quốc Khnh

Nam

Kinh

24/07/1996

1.5

1.0

2.5

22

V Thanh Tm

Nam

Kinh

16/08/1996

2.5

0.0

2.5

23

Nguyễn Thanh Triều

Nam

Kinh

20/09/1996

2.5

0.0

2.5

24

V Thị Ha

Nữ

Kinh

15/10/1995

2.0

0.0

2.0

25

Trần Thị Thoại Miu

Nữ

Kinh

19/12/1995

2.0

0.0

2.0

26

V Minh Tiến

Nam

Kinh

24/02/1996

2.0

 

2.0

27

Phan Thị Mỹ Lan

Nữ

Kinh

09/04/1996

1.5

0.0

1.5

28

Phạm Hải Sơn

Nam

Kinh

07/12/1996

1.5

0.0

1.5

29

L Việt Trinh

Nữ

Kinh

11/07/1996

1.5

0.0

1.5

30

Nguyễn Hong Kha

Nam

Kinh

14/02/1996

1.0

0.0

1.0

31

Thạch Thị Thy Phượng

Nữ

Khơmer

15/02/1995

1.0

0.0

1.0

32

Dương Thị Cẩm T

Nữ

Kinh

03/10/1994

0.5

0.0

0.5

33

Lạc Ch Hải

Nam

Hoa

09/04/1996

0.0

0.0

0.0

34

Nguyễn Đặng Duy Tng

Nam

Kinh

15/12/1996

0.0

0.0

0.0

35

Nguyễn Thị H

Nữ

Kinh

10/10/1996

 

 

 

36

Nguyễn Văn Tặng

Nam

Kinh

19/05/1996