TRƯỜNG THPT ĐẠI NGĂI

                                                                                 

                                      DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10A12

                                         Năm học 2011- 2012

 

STT

Họ và tên

Giới tính

Dân tộc

Ngày tháng
 năm sinh

Điểm
 Văn

Điểm
Toán

Tổng
 điểm

1

Nguyễn Chí Linh

Nam

Kinh

04/01/1995

3.0

0.0

3.0

2

Đặng Hữu Nhân

Nam

Kinh

02/03/1996

2.0

1.0

3.0

3

Nguyễn Thị Thu Hà

Nữ

Kinh

05/10/1996

3.5

4.5

8.0

4

Trần Trung Tín

Nam

Kinh

04/07/1996

5.5

2.5

8.0

5

Lử Thanh Hoài

Nam

Kinh

06/10/1995

3.0

3.5

6.5

6

Huỳnh Thị Trúc Linh

Nữ

Kinh

26/05/1996

4.0

2.5

6.5

7

Trần Tấn Tài

Nam

Kinh

13/04/1996

3.0

3.0

6.0

8

Lư Kim Dung

Nữ

Kinh

27/12/1996

5.5

0.0

5.5

9

Phạm Văn Hào

Nam

Kinh

23/10/1996

4.0

1.0

5.0

10

Nguyễn Chánh Nghĩa

Nam

Kinh

01/01/1996

3.0

2.0

5.0

11

Nguyễn Thị Ngọc Hương

Nữ

Kinh

08/10/1994

2.5

2.0

4.5

12

Nguyễn Minh Khoa

Nam

Kinh

25/11/1996

1.5

3.0

4.5

13

Lê Hải Đăng

Nam

Kinh

01/04/1996

2.0

2.0

4.0

14

Đặng Hoàng Lộc

Nam

Kinh

01/02/1996

4.0

0.0

4.0

15

Trần Hải Đăng

Nam

Kinh

01/10/1994

2.5

1.0

3.5

16

Trương Diễm Trân

Nữ

Kinh

14/08/1996

1.5

2.0

3.5

17

Trịnh Văn Mạnh

Nam

Kinh

26/11/1996

2.0

1.0

3.0

18

Huỳnh Thị Thúy Nhi

Nữ

Kinh

19/05/1994

3.0

0.0

3.0

19

Nguyễn Thị Tuyết Hạnh

Nữ

Kinh

20/01/1996

2.5

0.0

2.5

20

Nguyễn Hoài Luân

Nam

Kinh

19/02/1996

2.0

0.5

2.5

21

Thái Thị Bé Thùy

Nữ

Kinh

16/03/1996

2.5

0.0

2.5

22

Lê Thị Huế Trân

Nữ

Kinh

15/09/1996

2.0

0.5

2.5

23

Trần Quốc Khởi

Nam

Kinh

18/12/1996

1.5

0.5

2.0

24

Trương Minh Mẫn

Nam

Kinh

27/10/1995

2.0

0.0

2.0

25

Nguyễn Thị Mỹ Xuyên

Nữ

Kinh

12/10/1996

2.0

0.0

2.0

26

Nguyễn Ngọc Mai

Nữ

Kinh

18/08/1996

1.5

0.0

1.5

27

Liêng Quốc Thái

Nam

Khơmer

12/01/1996

1.5

0.0

1.5

28

Trần Quốc Thanh

Nam

Kinh

19/05/1996

1.5

0.0

1.5

29

Nguyễn Ngọc Nhí

Nữ

Kinh

12/09/1995

1.0

0.0

1.0

30

Nguyễn Tấn Vinh

Nam

Kinh

15/07/1996

0.5

0.0

0.5

31

Trần Hoàng Hiệp

Nam

Kinh

22/06/1996

 

 

0.0

32

Nguyễn Thị Mỹ Huyền

Nữ

Kinh

19/12/1996

3.5

8.0

11.5

33

Lạc Thị Thủy Tiên

Nữ

Kinh

16/11/1996

 

 

 

34

Lê Văn Yến Thanh

Nam

Kinh

11/02/1996

 

 

 

35

Nguyễn Minh Luân

Nam

Kinh

09/02/1996