TRƯỜNG THPT ĐẠI NGĂI

                                                                                 

                                             DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10A2

                                              Năm học 2011- 2012

 

STT

Họ và tên

Giới tính

Dân tộc

Ngày tháng
 năm sinh

Kết quả khảo sát đầu vào

Điểm Văn

Điểm Toán

Tổng

1

Huỳnh Giao

Nữ

Kinh

02/06/1996

5.0

4.0

9.0

2

Từ Thị Thu Thảo

Nữ

Kinh

05/11/1996

6.0

3.0

9.0

3

Trần Kim Ngọc

Nữ

Kinh

15/04/1996

5.5

2.0

7.5

4

Trần Thị Hồng Đoan

Nữ

Kinh

16/03/1995

5.5

0.5

6.0

5

Lê Thị Tường Di

Nữ

Kinh

19/02/1996

3.0

2.5

5.5

6

Đỗ Thị Mỹ Tiên

Nữ

Kinh

15/11/1996

4.5

1.0

5.5

7

Lư Thị Tú Quyên

Nữ

Kinh

01/02/1996

3.5

1.5

5.0

8

Trần Văn Sày

Nam

Kinh

24/04/1996

4.0

1.0

5.0

9

Lê Vũ Linh

Nam

Kinh

01/02/1996

2.5

1.5

4.0

10

Nguyễn Văn Thọ

Nam

Kinh

18/10/1995

3.0

1.0

4.0

11

Phan Văn Thoại

Nam

Kinh

25/01/1996

3.0

1.0

4.0

12

Trần Văn Ngoan

Nam

Kinh

21/01/1996

2.5

1.0

3.5

13

Nguyễn Thị Trang

Nữ

Kinh

14/11/1994

3.0

0.0

3.0

14

Huỳnh Thị Yến Nhi

Nữ

Kinh

04/01/1996

2.5

0.0

2.5

15

Trần An Nhi

Nữ

Kinh

15/07/1996

0.5

2.0

2.5

16

Nguyễn Thị Đào

Nữ

Khơmer

18/09/1996

2.0

0.0

2.0

17

Vơ Trần Công Luận

Nam

Kinh

15/04/1996

2.0

0.0

2.0

18

Hà Hoàng Phúc

Nam

Kinh

16/06/1996

2.0

0.0

2.0

19

Dương Ngọc Phương

Nữ

Kinh

20/07/1996

2.0

0.0

2.0

20

Hà Phạm Nhật Nguyên

Nam

Kinh

19/06/1996

1.5

0.0

1.5

21

Lư Thị Hồng Nhạn

Nữ

Khơmer

01/12/1994

1.5

0.0

1.5

22

Nguyễn Đăng Huy

Nam

Kinh

11/08/1996

1.0

1.0

23

Nguyễn Huỳnh Đông Nhi

Nam

Kinh

08/02/1996

1.0

0.0

1.0

24

Trương Thanh Huy

Nam

kinh

01/02/1996

0.5

0.0

0.5

25

Lâm Đăng Khoa

Nam

Kinh

27/03/1995

0.5

0.0

0.5

26

Trần Thị Kiều

Nữ

Khơmer

03/02/1996

0.0

27

Nguyễn Thị Yến Nhi

Nữ

Kinh

15/06/1995

0.0

28

Đinh Thiện Lưu

Nam

Kinh

06/02/1996

29

Nguyễn Tài Liệu

Nam

Kinh

12/07/1996

3.0

0.0

3.0

30

Trần Thị Bích Liên

Nữ

Kinh

25/05/1996

4.5

1.0

5.5

31

Dương Hải Âu

Nam

Kinh

01/01/1996

3.0

0.0

3.0

32

Trần Thị Kim Lên

Nữ

Kinh

09/09/1996

3.0

0.5

3.5

33

Nguyễn Thị Trúc

Nữ

Kinh

18/01/1996

3.5

0.0

3.5

34

Dương Đăng Khoa

Nam

Kinh

02/09/1996

1.0

0.0

1.0

35

Nguyễn Thị Diệu

Nữ

Kinh

30/12/1995

5.0

3.0

8.0

36

Hà Thanh Huy

Nam

Kinh

20/10/1996

4.5

0.0

4.5