TRƯỜNG THPT ĐẠI NGĂI

                                                                                 

                                             DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10A3

                                              Năm học 2011- 2012

 

STT

Họ và tên

Giới tính

Dân tộc

Ngày tháng
 năm sinh

Điểm
 Văn

Điểm
Toán

Tổng
 điểm

1

Nguyễn Thị Quyền Trân

Nữ

Kinh

22/11/1995

3.0

0.0

3.0

2

Trần Hải Đăng

Nam

Kinh

06/02/1996

3.0

6.0

9.0

3

Dương Bảo Trân

Nữ

Kinh

15/01/1996

6.0

3.0

9.0

4

Trần Văn Khang

Nam

Kinh

16/04/1996

2.5

5.0

7.5

5

Phạm Thanh Sang

Nam

Kinh

04/06/1996

3.5

4.0

7.5

6

Nguyễn Hoàng Chí Đại Minh Đạt

Nam

Kinh

02/05/1996

3.5

2.5

6.0

7

Bùi Hồng Tươi

Nữ

Kinh

20/08/1993

3.0

3.0

6.0

8

Trần Thị Thu Sương

Nữ

Kinh

16/01/1996

3.5

2.0

5.5

9

Trần Thị Nhă Trân

Nữ

Kinh

06/11/1996

3.5

2.0

5.5

10

Trịnh Huỳnh Như Phụng

Nữ

Kinh

25/03/1996

3.5

1.5

5.0

11

Lâm Hữu Tâm

Nam

Kinh

28/12/1996

3.5

1.5

5.0

12

Vơ Thành Tâm

Nam

Kinh

01/01/1996

4.0

0.5

4.5

13

Phạm Vũ Khoa

Nam

Kinh

02/04/1996

1.5

2.5

4.0

14

Trần Hữu Tâm

Nam

Kinh

18/12/1996

4.0

0.0

4.0

15

Đặng Anh Thư

Nữ

Kinh

09/07/1996

3.5

0.5

4.0

16

Hà Văn Minh

Nam

Kinh

25/10/1996

1.0

2.5

3.5

17

Huỳnh Hữu Nhân

Nam

Kinh

10/08/1996

3.0

0.5

3.5

18

Lưu Kim Nguyên

Nam

Kinh

21/03/1996

2.0

1.0

3.0

19

Lâm Bích Tiên

Nữ

Kinh

30/09/1996

2.0

1.0

3.0

20

Trần Thị Diễm Trinh

Nữ

Kinh

02/05/1996

2.5

0.5

3.0

21

Nguyễn Thị Tố Nguyên

Nữ

Kinh

24/08/1996

2.5

0.0

2.5

22

Nguyễn Văn Nhịn

Nam

Kinh

01/01/1996

2.5

0.0

2.5

23

Trần Thị Thảo B́nh

Nữ

Kinh

22/11/1996

1.0

1.0

2.0

24

Nguyễn Huỳnh Long

Nam

Kinh

09/09/1996

2.0

0.0

2.0

25

Trương Hoài Phong

Nam

Kinh

24/03/1995

2.0

0.0

2.0

26

Vơ Phi Sang

Nam

Kinh

24/04/1996

2.0

0.0

2.0

27

Vơ Thị Ngọc

Nữ

Kinh

13/01/1995

1.5

 

1.5

28

Nguyễn Thị Mỹ Nhân

Nữ

Kinh

24/11/1995

1.0

0.5

1.5

29

Lư Thị Hiếu

Nữ

Khơmer

10/03/1995

1.0

0.0

1.0

30

Nguyễn Minh Nhật

Nam

Kinh

12/11/1996

1.0

0.0

1.0

31

Huỳnh Dũ Ḥa

Nam

Khơmer

04/03/1996

0.5

0.0

0.5

32

Đào Thanh Ly

Nam

Khơmer

15/08/1996

0.5

0.0

0.5

33

Vơ Tuấn Khanh

Nam

Kinh

22/03/1996

 

 

0.0

34

Trần Loan Nhi

Nữ

Kinh

20/06/1996

 

 

0.0

35

Phan Trần Duy Khánh

Nam

Kinh

06/06/1996