TRƯỜNG THPT ĐẠI NGĂI

                                                                                 

                                      DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10A4

                                         Năm học 2011- 2012

 

STT

Họ và tên

Giới tính

Dân tộc

Ngày tháng
 năm sinh

Điểm
 Văn

Điểm
Toán

Tổng
 điểm

1

Nguyễn Thị Hồng Đào

Nữ

Kinh

09/06/1996

3.0

6.0

9.0

2

Lê Thái Cường

Nam

Kinh

05/04/1996

4.5

4.0

8.5

3

Mai Đông Hồ

Nam

Kinh

21/05/1996

5.0

2.5

7.5

4

Trần Thanh Thoảng

Nữ

Kinh

02/09/1996

4.0

3.5

7.5

5

Nguyễn Đông Tường

Nam

Kinh

13/12/1996

3.0

3.5

6.5

6

Lâm Thanh Trúc

Nữ

Kinh

14/12/1996

4.0

2.0

6.0

7

Hồ Triệu Phú

Nam

Kinh

02/01/1996

4.0

1.5

5.5

8

Vơ Thị Cẫm Tú

Nữ

Kinh

23/12/1996

3.5

2.0

5.5

9

Trần Thị Kim Như

Nữ

Kinh

03/07/1996

4.0

1.0

5.0

10

Trần Thanh Thủy

Nữ

Kinh

13/07/1996

3.0

2.0

5.0

11

Đặng Đ́nh Phi

Nam

Kinh

06/03/1996

3.0

1.5

4.5

12

Quách Thị Phượng Hằng

Nữ

Kinh

22/08/1995

3.0

1.0

4.0

13

Nguyễn Văn Phết

Nam

Kinh

30/12/1996

4.0

0.0

4.0

14

Đinh Thị Cẫm Tiên

Nữ

Kinh

02/12/1996

3.5

0.5

4.0

15

Nguyễn Văn Mật

Nam

Kinh

25/09/1996

2.5

1.0

3.5

16

Thái Khánh Nhân

Nam

Kinh

08/07/1996

3.0

0.5

3.5

17

Ngô Vũ Khanh

Nam

Kinh

03/08/1996

3.0

0.0

3.0

18

Diệp Thị Ngoan

Nữ

Kinh

26/03/1996

2.5

0.5

3.0

19

Lê Hoài Thương

Nam

Kinh

01/01/1996

2.5

0.5

3.0

20

Vơ Hoàng Anh

Nam

Kinh

19/08/1996

1.5

1.0

2.5

21

Trịnh Hoàng Minh

Nam

Kinh

04/05/1994

2.5

0.0

2.5

22

Phạm Thị Kim Nhường

Nữ

Kinh

15/07/1996

2.5

0.0

2.5

23

Lê Văn Tùng

Nam

Kinh

25/01/1995

2.5

0.0

2.5

24

Phùng Văn Lọc

Nam

Kinh

22/10/1996

2.0

0.0

2.0

25

Lâm Hoài Phong

Nam

Kinh

19/07/1996

2.0

0.0

2.0

26

Huỳnh Hữu Tài

Nam

Kinh

10/06/1994

2.0

0.0

2.0

27

Huỳnh Hồng Ngọc

Nữ

Kinh

22/10/1996

1.5

0.0

1.5

28

Nguyễn Hoàng Nhi

Nam

Kinh

06/08/1996

1.5

0.0

1.5

29

Ngô Phúc Hậu

Nam

Kinh

30/03/1995

1.0

0.0

1.0

30

Ung Tấn Lộc

Nam

Kinh

29/11/1996

1.0

0.0

1.0

31

Lâm Thúy Hằng

Nữ

Kinh

20/03/1995

0.5

0.0

0.5

32

Phạm Thanh Nguyên

Nam

Kinh

28/07/1995

0.5

0.0

0.5

33

Nguyễn Hoàng Khang

Nam

Kinh

02/03/1996

0.0

0.0

0.0

34

Nguyễn Văn Nhớ

Nam

Kinh

06/07/1996

 

 

0.0

35

Lê Phước Thành

Nam

Kinh

02/04/1996