TRƯỜNG THPT ĐẠI NGĂI

                                                                                 

                                      DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10A7

                                         Năm học 2011- 2012

 

STT

Họ và tên

Giới tính

Dân tộc

Ngày tháng
 năm sinh

Điểm
 Văn

Điểm
Toán

Tổng
 điểm

1

Lư Huyền Trang

Nữ

Kinh

01/10/1996

4.5

1.0

5.5

2

Lư Thị Kiều Loan

Nữ

Kinh

09/01/1996

5.5

4.0

9.5

3

Nguyễn Thị Yến Nhi

Nữ

Kinh

24/04/1996

5.5

3.0

8.5

4

Lê Thị Huỳnh Như

Nữ

Kinh

13/07/1996

4.5

3.5

8.0

5

Trần Ngọc Hân

Nữ

Kinh

10/11/1996

4.5

2.5

7.0

6

Trần Hoài Thuận Thông

Nam

Kinh

28/04/1996

4.0

2.5

6.5

7

Bùi Thị Trúc Linh

Nữ

Kinh

27/12/1996

5.0

1.0

6.0

8

Nguyễn Chí Công

Nam

Kinh

04/12/1996

3.0

2.0

5.0

9

Lê Chí Luận

Nam

Kinh

06/08/1996

4.0

1.0

5.0

10

Lê Hồng Tú

Nam

Kinh

18/07/1996

3.0

2.0

5.0

11

Đổ Thị Diệu Nguyên

Nữ

Kinh

13/06/1996

4.0

0.5

4.5

12

Lê Thị Kim Thùy

Nữ

Kinh

17/08/1996

3.5

1.0

4.5

13

Nguyễn Thị Thiên Nhi

Nữ

Kinh

06/03/1996

3.5

0.5

4.0

14

Nguyễn Văn Trường

Nam

Kinh

16/12/1996

4.0

0.0

4.0

15

Nguyễn Thu Hà

Nữ

Kinh

21/12/1996

3.5

0.0

3.5

16

Nguyễn Thị Thơm

Nữ

Kinh

24/04/1995

3.0

0.5

3.5

17

Nguyễn Hữu Duân

Nam

Kinh

09/10/1996

3.0

0.0

3.0

18

Trần Thị Chút Linh

Nữ

Kinh

27/01/1996

2.0

1.0

3.0

19

Trương Văn Tâm

Nam

Kinh

29/03/1996

3.0

0.0

3.0

20

Hà Nhật Duy

Nam

Kinh

17/12/1996

2.5

0.0

2.5

21

Giang Hoàng Khắc Huy

Nam

Kinh

10/06/1995

2.5

0.0

2.5

22

Nguyễn Út Sang

Nam

Kinh

02/02/1996

2.5

0.0

2.5

23

Trần Thị Thu Trúc

Nữ

Kinh

08/10/1996

2.0

0.5

2.5

24

Vơ Thị Ngọc Hà

Nữ

Kinh

12/01/1996

2.0

0.0

2.0

25

Trần Thị Yến Nhi

Nữ

Kinh

04/12/1996

1.5

0.5

2.0

26

Đinh Giác Thiện

Nam

Kinh

13/11/1995

2.0

0.0

2.0

27

Bùi Quốc Đạt

Nam

Kinh

02/01/1996

1.5

0.0

1.5

28

Nguyễn Thị Diểm Phương

Nữ

Kinh

08/09/1996

1.5

0.0

1.5

29

Nguyễn Trọng Đức

Nam

Kinh

24/12/1995

1.0

0.0

1.0

30

Triệu Đăng Huy

Nam

Kinh

25/11/1996

1.0

0.0

1.0

31

Nguyễn Hữu Vinh

Nam

Kinh

12/12/1996

1.0

0.0

1.0

32

Sơn Phúc

Nam

Khơmer

24/12/1996

0.5

0.0

0.5

33

Nguyễn Quốc Vương

Nam

Kinh

06/12/1995

0.5

0.0

0.5

34

Nguyễn Ngân Tâm

Nam

Kinh

08/03/1996

 

0.0

0.0

35

Trần Thanh Hiền

Nam

Kinh

08/12/1996

 

 

 

36

Nguyễn Thị Mỹ Quy

Nữ

Kinh

22/11/1995