TRƯỜNG THPT ĐẠI NGI

DANH SCH HỌC SINH LỚP 10A8

Năm học 2011- 2012

 

STT

Họ v tn

Giới tnh

Dn tộc

Ngy thng
năm sinh

Điểm
Văn

Điểm
Ton

Tổng
điểm

1

L Thị Bch Ngọc

Nữ

Kinh

12/02/1994

3.0

0.5

3.5

2

Nguyễn Huỳnh

Nam

Kinh

07/12/1996

3.5

6.5

10.0

3

L Trần Quang Sng

Nam

Kinh

09/09/1996

4.5

4.0

8.5

4

Đo Văn Qu

Nam

Kinh

12/02/1996

5.0

3.0

8.0

5

L Thị Thanh Nhn

Nữ

Kinh

14/12/1996

5.0

2.0

7.0

6

Nguyễn Tấn Pht

Nam

Kinh

15/09/1995

3.0

3.5

6.5

7

V Thị Ngọc Linh

Nữ

Kinh

15/09/1996

4.0

2.0

6.0

8

Huỳnh Thanh Kha

Nam

Kinh

10/10/1996

2.5

3.0

5.5

9

Nguyễn Thị Ngọc Diễm

Nữ

Kinh

10/04/1996

5.0

0.0

5.0

10

Nguyễn Thị Kiều My

Nữ

Kinh

12/02/1995

2.0

3.0

5.0

11

Nguyễn Minh Được

Nam

Kinh

16/04/1996

2.0

2.5

4.5

12

L Thị Hồng Loan

Nữ

Kinh

25/05/1996

4.0

0.5

4.5

13

Hồ Thị Diệu i

Nữ

Kinh

08/12/1996

2.0

2.0

4.0

14

Lm Thị Cẩm Ngợi

Nữ

Kinh

19/03/1996

3.5

0.5

4.0

15

Phạm Huỳnh Vịnh

Nam

Kinh

14/10/1996

3.5

0.5

4.0

16

L Ngọc Huyền

Nữ

Kinh

01/10/1996

1.5

2.0

3.5

17

Trần Thị Cẩm Thuyền

Nữ

Kinh

01/01/1993

3.5

0.0

3.5

18

V Minh Lun

Nam

Kinh

09/09/1996

3.0

0.0

3.0

19

Nguyễn Thị Phương

Nữ

Kinh

15/05/1996

2.5

0.5

3.0

20

Nguyễn Hải Đăng

Nam

Kinh

02/07/1996

2.0

0.5

2.5

21

Trần Thị Huyền

Nữ

Kinh

14/12/1994

1.0

1.5

2.5

22

Nguyễn Văn Tm

Nam

Kinh

09/01/1996

2.5

0.0

2.5

23

Nguyễn Thị Thu Trc

Nữ

Kinh

10/05/1996

1.5

1.0

2.5

24

V Văn Hậu

Nam

Kinh

07/09/1995

2.0

0.0

2.0

25

Nguyễn Thị Kim Ngn

Nữ

Kinh

14/01/1996

2.0

0.0

2.0

26

Trần Thị Cẩm Tin

Nữ

Kinh

27/05/1995

2.0

0.0

2.0

27

Trương Phước Ha

Nam

Kinh

20/11/1995

1.5

0.0

1.5

28

Trần Quang Sang

Nam

Khơmer

05/08/1996

1.5

0.0

1.5

29

Nguyễn Thị Diễm Trinh

Nữ

Kinh

04/01/1995

1.5

0.0

1.5

30

Nguyễn Hải Hưng

Nam

Kinh

07/09/1996

0.5

0.5

1.0

31

L Thị Thanh Thanh

Nữ

Kinh

02/02/1996

1.0

0.0

1.0

32

Nguyễn Thị B Thy

Nữ

Kinh

26/07/1996

0.0

0.5

0.5

33

Nguyễn Hồng Đỉnh

Nam

Kinh

12/07/1995

 

 

0.0

34

Lương Ngọc Thư

Nữ

Kinh

22/02/1996

 

 

0.0

35

Nguyễn Thị Hồng Tươi

Nữ

Kinh

17/04/1996

 

 

 

36

Trần Phượng Thu

Nữ

Kinh

02/08/1996