TRƯỜNG THPT ĐẠI NGI

DANH SCH HỌC SINH LỚP 10A9

Năm học 2011- 2012

 

STT

Họ v tn

Giới tnh

Dn tộc

Ngy thng
năm sinh

Điểm
Văn

Điểm
Ton

Tổng
điểm

1

Tiu Thy Lin

Nữ

Kinh

20/06/1996

5.5

4.0

9.5

2

L Thị Kim Phụng

Nữ

Kinh

29/10/1996

3.0

5.5

8.5

3

Trần Diệu Phước

Nữ

Kinh

12/11/1996

4.0

4.0

8.0

4

L Trung Huyn

Nam

Kinh

15/07/1996

4.0

3.0

7.0

5

V Thanh Sang

Nam

Kinh

14/04/1996

4.0

2.5

6.5

6

Nguyễn Thị Mỹ Linh

Nữ

Kinh

17/09/1996

5.5

0.5

6.0

7

Nguyễn Anh Khoa

Nam

Kinh

07/07/1996

3.5

2.0

5.5

8

Trần Thị Ngọc Cc

Nữ

Kinh

28/11/1996

3.0

2.0

5.0

9

Nguyễn Thị Diễm My

Nữ

Kinh

22/03/1996

3.5

1.5

5.0

10

Vỏ Thị Cẩm T

Nữ

Kinh

07/05/1996

4.0

1.0

5.0

11

Phan Mộng Nghi

Nữ

Kinh

13/09/1996

4.0

0.5

4.5

12

Nguyễn Thị Mai Thy

Nữ

Kinh

14/09/1996

4.0

0.5

4.5

13

Trương Thị Mỹ Nhn

Nữ

Kinh

05/11/1996

3.0

1.0

4.0

14

L Long Vĩ

Nam

Kinh

05/01/1996

3.0

1.0

4.0

15

Nguyễn Minh Hiền

Nam

Kinh

11/11/1996

3.0

0.5

3.5

16

Nguyễn Thị Diễm Thy

Nữ

Kinh

03/10/1996

3.0

0.5

3.5

17

Nguyễn Thị Trc Cương

Nữ

Kinh

03/10/1995

2.0

1.0

3.0

18

Trương Văn Linh

Nam

Kinh

29/10/1995

2.0

1.0

3.0

19

Huỳnh Thị Ngọc Sương

Nữ

Kinh

29/06/1996

3.0

0.0

3.0

20

Trần Quốc Duy

Nam

Kinh

19/11/1996

2.5

0.0

2.5

21

Nguyễn Thị Thy Huyền

Nữ

Kinh

19/06/1996

2.5

0.0

2.5

22

Nguyễn Phước Ti

Nam

Kinh

11/11/1996

2.5

0.0

2.5

23

Trần Nhả Trc

Nữ

Kinh

25/09/1995

2.5

0.0

2.5

24

Trần Thị Hồng Hải

Nữ

Kinh

07/07/1995

2.0

0.0

2.0

25

Đổ Trọng Nghĩa

Nam

Kinh

26/12/1996

2.0

0.0

2.0

26

Hứa Hải Thng

Nam

Kinh

18/02/1996

1.0

1.0

2.0

27

Trịnh Thuận Hiếu

Nam

Kinh

12/12/1996

1.5

0.0

1.5

28

Thạch Quan

Nam

Khơmer

17/11/1994

1.5

0.0

1.5

29

Lương Thanh Tuấn

Nam

Kinh

06/08/1996

1.5

0.0

1.5

30

Trần Thị Ngọc Huyền

Nữ

Kinh

22/05/1995

1.0

0.0

1.0

31

Huỳnh Minh Thnh

Nam

Kinh

25/12/1996

1.0

0.0

1.0

32

L Phước Thuận

Nam

Kinh

06/12/1996

0.5

0.0

0.5

33

Tăng Thị Dung

Nữ

Kinh

20/04/1994

 

 

0.0

34

Lm Thi

Nam

Khơmer

05/06/1996

0.0

0.0

0.0

35

Nguyễn Văn t Kẹt

Nam

Kinh

13/07/1996

 

 

 

36

Dương Đăng Khoa

Nam

Kinh

25/10/1996